Aeon | Nghĩa của từ aeon trong tiếng Anh
- Danh Từ
- thời đại, niên kỷ
- sự vĩnh viễn; khoảng thời gian vô tận
Những từ liên quan với AEON
series, rhythm, generation, span, course, stretch, season, age, cycle, millennium, date, duration, period, revolution, era