Allay | Nghĩa của từ allay trong tiếng Anh

/æˈleɪ/

  • Động từ
  • làm giảm, làm bớt, làm cho đỡ, làm cho nguôi (lo lắng, cơn đau, giận dữ)
  • làm dịu đi, làm lắng xuống (nỗi xúc động, nỗi buồn...)

Những từ liên quan với ALLAY

moderate, alleviate, calm, abate, mollify, lighten, mitigate, lessen, pacify, compose
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất