Pacify | Nghĩa của từ pacify trong tiếng Anh

/ˈpæsəˌfaɪ/

  • Động từ
  • bình định; dẹp yên
  • làm yên, làm nguôi (cơn giận...)

Những từ liên quan với PACIFY

ameliorate, soothe, stroke, quell, soften, mollify, repress, lull, mitigate, placate, propitiate, allay, subdue, compose
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất