Backwater | Nghĩa của từ backwater trong tiếng Anh

/ˈbækˌwɑːtɚ/

  • Danh Từ
  • chỗ nước đọng ở bờ (sông hay lạch)
  • sự tù túng (về tinh thần...)
  • nước xoáy ngược, nước cuộn ngược, nước bị mái chèo đẩy ngược
  • sự mất sức do nước đẩy ngược

Những từ liên quan với BACKWATER

overturn, moderate, cancel, repeal, retard, retract, hinder, invalidate, slacken, lift, quash, dismantle, revoke, abolish, annul
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất