Beckon | Nghĩa của từ beckon trong tiếng Anh

/ˈbɛkən/

  • Động từ
  • vẫy tay ra hiệu, gật đầu ra hiệu
    1. to beckon someone to come nearer: vẫy tay (gật đầu) ra hiệu cho ai đến gần

Những từ liên quan với BECKON

command, draw, gesture, coax, invite, gesticulate, entice, allure, sign, attract, nod, bid, motion, pull
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất