Brooding | Nghĩa của từ brooding trong tiếng Anh

/ˈbruːdɪŋ/

  • Danh Từ
  • lứa, ổ (gà con, chim con...)
    1. a brood of chicken: một lứa ga con
  • đoàn, bầy, lũ (người, súc vật)
  • con cái, lũ con
  • Động từ
  • ấp (gà)
  • suy nghĩ ủ ê, nghiền ngẫm
    1. to brood over one's misfortunes: nghiên ngẫm về sự bất hạnh của mình
  • bao trùm, bao phủ (mây đen, màn đêm, bóng tối, sự yên lặng...)

Những từ liên quan với BROODING

ponder, consider, ruminate, muse, sigh, fret, lament, bleed, deliberate, gloom, reflect, mope, speculate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất