Chapter | Nghĩa của từ chapter trong tiếng Anh

/ˈtʃæptɚ/

  • Danh Từ
  • chương (sách)
  • đề tài, vấn đề
  • (tôn giáo) tăng hội
  • chapter of accidents
    1. (xem) accident
  • to the end of the chapter
    1. đến cùng; mãi mãi
  • to cite (give, have) chapter and verse
    1. nói có sách, mách có chứng

Những từ liên quan với CHAPTER

part, episode, division, affiliate, branch, phase, clause, period, offshoot
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất