Cinnamon | Nghĩa của từ cinnamon trong tiếng Anh

/ˈsɪnəmən/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) cây quế
  • màu nâu vàng

Những từ liên quan với CINNAMON

bay, copper, buff, drab, fawn, rust, ecru, mahogany, ginger, bronze, amber, russet, dust, nut
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất