Mahogany | Nghĩa của từ mahogany trong tiếng Anh

/məˈhɑːgəni/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) cây dái ngựa
  • gỗ dái ngựa
  • màu gỗ dái ngựa
  • bàn ăn
    1. to have one's knees under someone's mahogany: cùng ăn với ai
  • Tính từ
  • bằng gỗ dái ngựa
  • có màu gỗ dái ngựa

Những từ liên quan với MAHOGANY

cinnamon, bay, copper, buff, drab, fawn, rust, ecru, ginger, bronze, amber, russet, dust, nut
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất