Mahogany | Nghĩa của từ mahogany trong tiếng Anh
/məˈhɑːgəni/
- Danh Từ
- (thực vật học) cây dái ngựa
- gỗ dái ngựa
- màu gỗ dái ngựa
- bàn ăn
- to have one's knees under someone's mahogany: cùng ăn với ai
- Tính từ
- bằng gỗ dái ngựa
- có màu gỗ dái ngựa
/məˈhɑːgəni/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày