Toast | Nghĩa của từ toast trong tiếng Anh

/ˈtoʊst/

  • Danh Từ
  • bánh mì nướng
  • as warm as a toast
    1. (từ lóng) hoàn toàn định đoạt số phận ai
  • Động từ
  • nướng
  • sưởi ấm (chân tay...)
  • Danh Từ
  • chén rượu chúc mừng
    1. to give a toast: chuốc rượu mừng, nâng cốc chúc mừng
  • người được nâng cốc chúc mừng
  • Động từ
  • chuốc rượu mừng, nâng cốc chúc mừng
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất