Condescend | Nghĩa của từ condescend trong tiếng Anh

/ˌkɑːndɪˈsɛnd/

  • Động từ
  • hạ mình, hạ cố, chiếu cố
    1. to condescend do something: hạ mình làm việc gì
    2. to condescend to somebody: hạ cố đến người nào
  • (Ê-cốt) chỉ rõ, ghi rõ, ghi từng khoản
    1. to condescend upon particulars: ghi rõ những chi tiết

Những từ liên quan với CONDESCEND

comply, bend, agree, grant, oblige, favor, descend, acquiesce, deign, concede, accommodate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất