Crispy | Nghĩa của từ crispy trong tiếng Anh

/ˈkrɪspi/

  • Tính từ
  • quăn, xoăn
  • giòn
  • hoạt bát, nhanh nhẹn

Những từ liên quan với CRISPY

green, short, crumbly, ripe, crunchy, flimsy, firm, fresh, delicate, friable, frail, fragile
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất