Disqualify | Nghĩa của từ disqualify trong tiếng Anh

/dɪsˈkwɑːləˌfaɪ/

  • Động từ
  • làm cho không đủ tư cách (giữ một nhiệm vụ gì...)
  • tuyên bố không đủ tư cách
  • loại ra không cho thi, sự truất quyền dự thi (của một người, một đội nào vi phạm điều lệ...)

Những từ liên quan với DISQUALIFY

exclude, except, incapacitate, preclude, impair, paralyze, invalidate, bar, prohibit, debar
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất