Nghĩa của cụm từ do not carry any hazardous material trong tiếng Anh
- Do not carry any hazardous material.
- Vui lòng không mang vật nguy hiểm.
- Do not carry any hazardous material.
- Vui lòng không mang vật nguy hiểm.
- Can you carry this for me?
- Bạn có thể mang giúp tôi cái này được không?
- What’s the material of this one?
- Cái này được làm từ nguyên liệu gì vậy?
- He's not in right now
- Ngay lúc này anh ta không có đây
- I'm not afraid
- Tôi không sợ
- I'm not American
- Tôi không phải người Mỹ
- I'm not busy
- Tôi không bận
- I'm not going
- Tôi sẽ không đi
- I'm not married
- Tôi không có gia đình
- I'm not ready yet
- Tôi chưa sẵn sàng
- I'm not sure
- Tôi không chắc
- it's not suppose to rain today
- Hôm nay có lẽ không mưa
- It's not too far
- Nó không xa lắm
- It's not very expensive
- Nó không đắt lắm
- Not recently
- Không phải lúc gần đây
- Not yet
- Chưa
- That restaurant is not expensive
- Nhà hàng đó không đắt
- That's not enough
- Như vậy không đủ
- That's not fair
- Như vậy không công bằng
- That's not right
- Như vậy không đúng
Những từ liên quan với DO NOT CARRY ANY HAZARDOUS MATERIAL
carry