Ex- | Nghĩa của từ ex- trong tiếng Anh

/ɛks/

  • Danh Từ
  • (thương nghiệp) từ, bán từ, bán tại (hàng hoá)
    1. ex ship: từ tàu (chở hàng)
    2. ex store: từ cửa hàng
    3. price ex works: giá bán tại nhà máy

Những từ liên quan với EX-

past, sometime, late, once, prior, erstwhile, ancient, preceding, previous, departed, recent, latter, bygone
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất