Feint | Nghĩa của từ feint trong tiếng Anh
/ˈfeɪnt/
- Danh Từ
- (quân sự); (thể dục,thể thao) đòn nhử; ngón nhử
- sự giả vờ; sự giả cách
- Động từ
- (quân sự); (thể dục,thể thao) ((thường) + at, upon, against) đánh nghi binh; đánh nhử
- Tính từ
- (như) faint
/ˈfeɪnt/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày