Foretaste | Nghĩa của từ foretaste trong tiếng Anh

/ˈfoɚˌteɪst/

  • Danh Từ
  • sự nếm trước
  • sự mường tượng trước (thú vui, mùi vị...)
  • Động từ
  • nếm trước
  • mường tượng trước (thú vui, mùi vị...)

Những từ liên quan với FORETASTE

antipasto, see, starter, dip, apprehension, hope, forecast, assume, contemplation, canapé, expectancy, foresee, await
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất