Gallantry | Nghĩa của từ gallantry trong tiếng Anh

/ˈgæləntri/

  • Danh Từ
  • sự can đảm, sự gan dạ, lòng dũng cảm
  • hành động dũng cảm
  • sự chiều chuộng phụ nữ
  • cử chỉ lịch sự với phụ nữ; lời nói lịch sự với phụ nữ
  • chuyện tán tỉnh yêu đương
  • chuyện dâm ô

Những từ liên quan với GALLANTRY

daring, duty, poise, pluck, courtesy, deference, nerve
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất