Gamekeeper | Nghĩa của từ gamekeeper trong tiếng Anh

/ˈgeɪmˌkiːpɚ/

  • Danh Từ
  • người canh rừng không cho săn trộm th

Những từ liên quan với GAMEKEEPER

caretaker, ranger, overseer, skipper, janitor, governor, guard, administrator, keeper, bodyguard, guardian, deacon, officer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất