Hometown | Nghĩa của từ hometown trong tiếng Anh

/ˈhoʊmˈtaʊn/

  • Danh Từ
  • quê nhà
    1. My hometown has a beautiful beach : Quê tôi có bãi biển đẹp

Những từ liên quan với HOMETOWN

land, neighborhood, locality, farm, range, family, hearth, haunt, roof, element, habitat, habitation, abode, haven, homeland
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất