Inflect | Nghĩa của từ inflect trong tiếng Anh

/ɪnˈflɛkt/

  • Động từ
  • bẻ cong vào trong; làm cong
  • (âm nhạc) chuyển điệu
  • (ngôn ngữ học) biến cách

Những từ liên quan với INFLECT

present, deliver, modify, alter, announce, proclaim, range, divide, say, differ, assert, diverge, diversify, articulate, fluctuate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất