Intuit | Nghĩa của từ intuit trong tiếng Anh

/ɪnˈtuːwət/

  • Động từ
  • biết qua trực giác, trực cảm

Những từ liên quan với INTUIT

read, recognize, copy, see, feel, flash, appreciate, apprehend, deduce, conclude, know, feature, comprehend, get, gather
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất