Nghĩa của cụm từ ive made a tough decision sir here is my resignation trong tiếng Anh

  • I‘ve made a tough decision, sir. Here is my resignation.
  • Tôi đã có 1 quyết định khó khăn thưa ông. Đây là đơn xin thôi việc của tôi.
  • I‘ve made a tough decision, sir. Here is my resignation.
  • Tôi đã có 1 quyết định khó khăn thưa ông. Đây là đơn xin thôi việc của tôi.
  • I’m sorry for bring up my resignation at this moment, but I’ve decided to study aboard.
  • Tôi xin lỗi vì đã nộp đơn thôi việc vào lúc này nhưng tôi đã quyết định đi du học.
  • I made a mistake
  • Tôi phạm một lỗi lầm
  • I made this cake
  • Tôi làm cái bánh này
  • I did it! (I made it!)
  • Tôi thành công rồi!
  • Marriage is made in heaven.
  • Hôn nhân là do duyên nợ.
  • Good evening sir
  • Chào ông (buổi tối)
  • Thank you sir
  • Cám ơn ông
  • Do you have a prescription, sir?
  • Ông có đơn thuốc không?
  • Please show me your customs declaration, sir
  • Làm ơn cho tôi xem tờ khai hải quan của ông.
  • Admission is free, sir.
  • Vào xem miễn phí thưa ông.
  • Are you here alone?
  • Bạn ở đây một mình hả?
  • Can I access the Internet here?
  • Tôi có thể vào Internet ở đây không?
  • Come here
  • Tới đây
  • Do you like it here?
  • Bạn có thích nơi đây không?
  • Does anyone here speak English?
  • Có ai ở đây nói tiếng Anh không?
  • From here to there
  • Từ đây đến đó
  • Here is your salad
  • Rau của bạn đây
  • Here it is
  • Nó đây
  • Here you are
  • Đây nè

Những từ liên quan với IVE MADE A TOUGH DECISION SIR HERE IS MY RESIGNATION

decision, my, is, resignation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất