Liquid | Nghĩa của từ liquid trong tiếng Anh

/ˈlɪkwəd/

  • Tính từ
  • lỏng
  • trong trẻo, trong sáng
  • dịu dàng, êm dịu, du dương
    1. liquid voice: tiếng nói dịu dàng
  • không vững, hay thay đổi
    1. liquid principles: những nguyên tắc không vững vàng
    2. liquid opinion: ý kiến hay thay đổi
  • (ngôn ngữ học) (thuộc) âm nước
  • liquid capital
    1. vốn luân chuyển
  • liquid fire
    1. chất cháy do súng phóng lửa phun ra
  • liquid money
    1. tiền mặt
  • Danh Từ
  • chất lỏng, chất nước
  • (ngôn ngữ học) âm nước

Những từ liên quan với LIQUID

solvent, free, smooth, damp, ready, liquor, running, slop, goo, elixir, convertible, nectar, flux, flow, solution
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất