Liver | Nghĩa của từ liver trong tiếng Anh

/ˈlɪvɚ/

  • Danh Từ
  • người sống
    1. a loose liver: người sống truỵ lạc, người sống phóng túng bừa bãi
    2. a good liver: người sống có đạo đức; người thích cao lương mỹ vị
  • gan
  • bệnh đau gan
    1. to have a liver: bị đau gan
  • hot liver
    1. tính đa tình
  • white (lily) liver
    1. tính hèn nhát

Những từ liên quan với LIVER

aware, active, pressing, burning, hot, alert, running, conscious, alive, brisk, controversial, prevalent, lively
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất