Monopolize | Nghĩa của từ monopolize trong tiếng Anh

/məˈnɑːpəˌlaɪz/

  • Động từ
  • giữ độc quyền

Những từ liên quan với MONOPOLIZE

restrain, corner, employ, have, patent, exclude, hold, absorb, devour, copyright, possess, acquire, hog, manage, engross
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất