Optimistic | Nghĩa của từ optimistic trong tiếng Anh

/ˌɑːptəˈmɪstɪk/

  • Tính từ
  • lạc quan chủ nghĩa

Những từ liên quan với OPTIMISTIC

buoyant, confident, positive, rosy, high, sanguine, merry, cheerful, bright
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất