Outsmart | Nghĩa của từ outsmart trong tiếng Anh

/ˌaʊtˈsmɑɚt/

  • Động từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) khôn hơn, láu hơn
  • to outmart onself
    1. trội hẳn lên

Những từ liên quan với OUTSMART

dupe, gull, beat, have, defraud, finagle, circumvent, bewilder, baffle, outfox, outdo, confuse, outmaneuver, deceive, overreach
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất