Personalize | Nghĩa của từ personalize trong tiếng Anh

/ˈpɚsənəˌlaɪz/

  • Động từ
  • cá nhân hoá (biến thành chuyện riêng tư)
  • xác định (cái gì) thuộc về ai

Những từ liên quan với PERSONALIZE

mirror, exemplify, exhibit, incarnate, express, personify, materialize, complete, incorporate, evince, objectify, show
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất