Pert | Nghĩa của từ pert trong tiếng Anh

/ˈpɚt/

  • Tính từ
  • sỗ sàng, xấc xược, thiếu lịch sự (lời nói, thái độ...)
    1. a pert answer: một câu trả lời sỗ sàng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hoạt bát, nhanh nhẩu
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khoẻ mạnh

Những từ liên quan với PERT

gay, dashing, breezy, dapper, brash, fresh, impudent, animated, flippant, brisk, impertinent, cheeky, bright, audacious
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất