Rankle | Nghĩa của từ rankle trong tiếng Anh
/ˈræŋkəl/
- Động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) viêm, sưng tấy (vết thương, mụn ghẻ...)
- giày vò, day dứt, làm đau đớn, làm khổ sở
- the insult rankled in his mind: điều lăng nhục ấy vẫn day dứt lòng anh
/ˈræŋkəl/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày