Rankle | Nghĩa của từ rankle trong tiếng Anh

/ˈræŋkəl/

  • Động từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) viêm, sưng tấy (vết thương, mụn ghẻ...)
  • giày vò, day dứt, làm đau đớn, làm khổ sở
    1. the insult rankled in his mind: điều lăng nhục ấy vẫn day dứt lòng anh

Những từ liên quan với RANKLE

inflame, nettle, anger, embitter, exasperate, chafe, rile, bother, pester, fester, hurt, pain, mortify, gall, aggravate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất