Realistic | Nghĩa của từ realistic trong tiếng Anh

/ˌriːjəˈlɪstɪk/

  • Tính từ
  • (văn học) hiện thực
  • (triết học) theo thuyết duy thực
  • có óc thực tế

Những từ liên quan với REALISTIC

astute, lifelike, pragmatic, levelheaded, real, hard, prudent, sensible, reasonable, original, earthy, authentic, rational
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất