Reedy | Nghĩa của từ reedy trong tiếng Anh

/ˈriːdi/

  • Tính từ
  • đầy lau sậy
  • (thơ ca) làm bằng lau sậy
  • mảnh khảnh, gầy (như lau sậy)
  • the thé (như tiếng sáo bằng ống sậy)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất