Reheat | Nghĩa của từ reheat trong tiếng Anh

/riˈhiːt/

  • Động từ
  • hâm lại, đun nóng lại
  • (kỹ thuật) nung lại

Những từ liên quan với REHEAT

perspire, char, scald, flush, grill, steam, roast, seethe, boil, bake, sear, ignite, broil, melt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất