Shrug | Nghĩa của từ shrug trong tiếng Anh

/ˈʃrʌg/

  • Động từ
  • nhún vai
  • to shrug off
    1. nhún vai coi khinh
  • giũ sạch
    1. to shrug off the effects of alcohol: giũ sạch hơi men

Những từ liên quan với SHRUG

flop, lug, bounce, jolt, sign, reminder, nod, action, snatch, bump, hurtle, salute, expression, fling, indication
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất