Skive | Nghĩa của từ skive trong tiếng Anh
/ˈskaɪv/
- Động từ
- lạng mỏng, bào mỏng (da, cao su)
- mài mòn (mặt ngọc)
Những từ liên quan với SKIVE
prune,
lower,
clip,
decrease,
scrape,
mow,
rip,
slice,
shave,
cut,
divide,
carve,
curtail,
shear,
shorten