Snuffle | Nghĩa của từ snuffle trong tiếng Anh

/ˈsnʌfəl/

  • Danh Từ
  • sự khụt khịt; sự hít mạnh
  • (the snuffles) sự ngạt mũi
  • giọng ngạt mũi; câu chuyện nói giọng mũi
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) lời nói đạo đức giả
  • Động từ
  • khụt khịt; hít mạnh
  • nói giọng mũi
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) lời nói đạo đức

Những từ liên quan với SNUFFLE

grunt, snuff, snarl, roll, detect, mutter, bark, snap, sleep, inspire, mumble, nose, scent, inhale, growl
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày