Nghĩa của cụm từ sorry can you repeat what you just said trong tiếng Anh

  • Sorry, can you repeat what you just said?
  • Can you repeat that please?
  • Bạn có thể lập lại điều đó được không?
  • I just received your report on the new project. I’m sorry, but it’s not what I want.
  • Tôi vừa nhận được báo cáo của cô về đề án mới. Rất tiếc nhưng đó không phải là những gì tôi muốn.
  • I’m sorry. The price of that product has just been adjusted. The new price is…
  • Tôi xin lỗi. Giá của sản phẩm đó vừa được điều chỉnh. Giá mới là…
  • He said you like to watch movies
  • Anh ta nói bạn thích xem phim
  • Basically, I agree with what you said.
  • Về cơ bản thì tôi đồng ý với những gì anh nói.
  • Do you understand what the teacher said?
  • Bạn có hiểu cô giáo nói gì không?
  • He said this is a nice place
  • Anh ta nói đây là một nơi đẹp
  • I thought he said something else
  • Tôi nghĩ anh ta đã nói một điều gì khác
  • Doing a bit of fast thinking, he said ....
  • sau một thoáng suy nghỉ, anh ta nói....
  • Sorry, I can’t make it.
  • Tiếc quá, mình không đi được.
  • You’re just like your mother
  • Bạn giống mẹ bạn quá.
  • You'll just have to be patient.
  • Bạn cần phải kiên nhẫn.
  • I'm just kidding
  • Tôi chỉ đùa thôi
  • (mua sắm) I'm just looking
  • Tôi chỉ xem thôi
  • Just a little
  • Một ít thôi
  • Just a moment
  • Chờ một chút
  • Just sign your name in it
  • Ông chỉ cần ký tên mình vào đó
  • No, thanks. I’m just looking
  • Không, cám ơn. Tôi chỉ xem thôi
  • It’s just the appointment at the lobby of International Hotel.
  • Đó chỉ là cuộc hẹn ở sảnh khách sạn Quốc Tế.
  • I was just thinking.
  • Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.

Những từ liên quan với SORRY CAN YOU REPEAT WHAT YOU JUST SAID

repeat, sorry
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất