Sparkler | Nghĩa của từ sparkler trong tiếng Anh
/ˈspɑɚklɚ/
- Danh Từ
- kim cương lấp lánh
- (số nhiều) (thông tục) mắt long lanh sáng ngời
Những từ liên quan với SPARKLER
ornament,
bracelet,
glass,
costume,
brooch,
pendant,
earring,
silver,
bead,
gold,
bauble,
knickknack,
gemstone,
gem,
jewel