Sparkler | Nghĩa của từ sparkler trong tiếng Anh

/ˈspɑɚklɚ/

  • Danh Từ
  • kim cương lấp lánh
  • (số nhiều) (thông tục) mắt long lanh sáng ngời

Những từ liên quan với SPARKLER

ornament, bracelet, glass, costume, brooch, pendant, earring, silver, bead, gold, bauble, knickknack, gemstone, gem, jewel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất