Spree | Nghĩa của từ spree trong tiếng Anh

/ˈspriː/

  • Danh Từ
  • cuộc vui chơi miệt mài; sự chè chén lu bù, sự ăn uống lu bù
    1. to go (to be) on the spree: đang chè chén lu bù
    2. what a spree!: vui quá!
  • buying spree
    1. sự mua sắm lu bù
  • Động từ
  • vui chơi mệt mài; chè chén lu bù

Những từ liên quan với SPREE

frolic, rip, jamboree, caper, carouse, revel, ball, bash, celebration, splurge, fling, orgy, jag, junket
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất