Sue | Nghĩa của từ sue trong tiếng Anh

/ˈsuː/

  • Động từ
  • kiện
    1. to sue to somebody for damages: kiện ai đòi bồi thường
  • đi kiện, kiện
  • yêu cầu, thỉnh cầu, khẩn khoản
    1. to sue to someone for something: yêu cầu người nào một việc gì
    2. to sue for a woman's hand: cầu hôn
  • to sue out
    1. (pháp lý) xin và được ân xá

Những từ liên quan với SUE

entreat, claim, plead, prosecute, appeal, charge, solicit, beg, contest, litigate, beseech, indict
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất