Surprise | Nghĩa của từ surprise trong tiếng Anh

/sɚˈpraɪz/

  • Danh Từ
  • sự ngạc nhiên
    1. his surprise was visible: vẻ ngạc nhiên của anh ta lộ rõ ra
    2. to my great surprise: làm tôi rất ngạc nhiên
  • sự bất ngờ, sự bất thình lình
    1. the post was taken by surprise: đồn bị chiếm bất ngờ
  • điều làm ngạc nhiên, thú không ngờ
    1. I have a surprise for you: tôi đành cho anh một thú không ngờ
  • (định ngữ) bất ngờ
    1. a surprise visit: cuộc đến thăm bất ngờ
  • (định ngữ) ngạc nhiên
    1. surprise packet: gói trong đó có những thứ mình không ngờ, gói "ngạc nhiên"
  • Động từ
  • làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc
    1. more surprised than frightened: ngạc nhiên hơn là sợ
  • đột kích, đánh úp; chộp thình lình, chộp bắt (ai); bắt quả tang (ai)
    1. to surprise someboby in the act: bắt ai quả tang
  • bất thình lình đẩy (ai) đến chỗ
    1. to surprise someone into consent: bất thình lình đẩy ai đến chỗ phải đồng ý
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất