Tassel | Nghĩa của từ tassel trong tiếng Anh

/ˈtæsəl/

  • Danh Từ
  • quả tua, núm tua (bằng lông, len ở mũ, áo...)
  • dải làm dấu (khi đọc sách)
  • (thực vật học) cờ (cụm hoa đực ở cây ngô)
  • Động từ
  • trang sức bằng núm tua, kết tua
  • bẻ cờ (ở cây ngô)

Những từ liên quan với TASSEL

ridge, edge, perimeter, mane, outskirts, brink, feather, periphery, skirt, plume, panache
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất