Tighten | Nghĩa của từ tighten trong tiếng Anh

/ˈtaɪtn̩/

  • Động từ
  • chặt, căng, khít lại
    1. it needs tightening up a little: cần phải chặt hơn một tí
  • căng ra, căng thẳng ra
    1. the cable tightens under the heavy load: sợi dây cáp căng ra vì có vật nặng
  • mím chặt (môi)
  • thắt chặt, siết chặt
    1. to tighten the knot: thắt cái nút
    2. tighten one's belt: thắt lưng buộc bụng, nhịn ăn nhịn mặc
    3. to tighten a screw: siết chặt đinh ốc
    4. to tighten the bonds of solidarity: thắt chặt tình đoàn kết
  • kéo căng
    1. to tighten the rope: kéo căng cái dây
  • giữ chặt
    1. tighten him!: hãy giữ chặt lấy nó!

Những từ liên quan với TIGHTEN

condense, grip, close, crush, stiffen, pressure, congeal, narrow, stretch, strangle, screw, cramp, clench, compress, fix
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất