Tracing | Nghĩa của từ tracing trong tiếng Anh
/ˈtreɪsɪŋ/
- Danh Từ
- sự vạch, sự kẻ
- sự theo dấu vết
- sự đồ lại (hình vẽ; hình vẽ đồ lại)
Những từ liên quan với TRACING
chart,
shadow,
detect,
determine,
sketch,
spot,
hunt,
discern,
find,
delineate,
ascertain,
perceive,
discover,
pursue