Tracing | Nghĩa của từ tracing trong tiếng Anh

/ˈtreɪsɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự vạch, sự kẻ
  • sự theo dấu vết
  • sự đồ lại (hình vẽ; hình vẽ đồ lại)

Những từ liên quan với TRACING

chart, shadow, detect, determine, sketch, spot, hunt, discern, find, delineate, ascertain, perceive, discover, pursue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất