Unsatisfactory | Nghĩa của từ unsatisfactory trong tiếng Anh

/ˌʌnˌsætəsˈfæktəri/

  • Tính từ
  • không làm tho m n, không làm vừa ý, không làm vừa lòng
  • xoàng, thường

Những từ liên quan với UNSATISFACTORY

second, rotten, offensive, deficient, lame, regrettable, poor, bad, mediocre, amiss
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất