Unvarnished | Nghĩa của từ unvarnished trong tiếng Anh

/ˌʌnˈvɑɚnɪʃt/

  • Tính từ
  • không đánh véc ni, không quét sn dầu
  • (nghĩa bóng) không tô son điểm phấn, không che đậy, tự nhiên
    1. unvarnished truth: sự thật không tô son điểm phấn

Những từ liên quan với UNVARNISHED

homey, clean, sincere, genuine, bare, straight, stark, candid, folksy, simple, open, frank, straightforward
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất