Wadding | Nghĩa của từ wadding trong tiếng Anh

/ˈwɑːdɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự chèn; bông nỉ để chèn
  • sự lót; bông nỉ để lót

Những từ liên quan với WADDING

lump, layer, stuffing, Styrofoam, fill, cover, chunk, covering, stow, packet, mixture, dressing, shove, stuff, cram
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất