Wadding | Nghĩa của từ wadding trong tiếng Anh
/ˈwɑːdɪŋ/
- Danh Từ
- sự chèn; bông nỉ để chèn
- sự lót; bông nỉ để lót
Những từ liên quan với WADDING
lump,
layer,
stuffing,
Styrofoam,
fill,
cover,
chunk,
covering,
stow,
packet,
mixture,
dressing,
shove,
stuff,
cram