Watertight | Nghĩa của từ watertight trong tiếng Anh
/ˌwɑːtɚˈtaɪt/
- Tính từ
- kín nước
- (nghĩa bóng) không thể cãi, không công kích được; vững chắc, chặt chẽ (lập luận, lý lẽ...)
Những từ liên quan với WATERTIGHT
unmoved, perfect, invulnerable, proper, correct, short, impenetrable, sound, immune, inaccessible, fast, real, resistant, impassable, airtight