Nghĩa của cụm từ when did you start working trong tiếng Anh
- When did you start working?
- Bạn bắt đầu đi làm khi nào?
- When did you start working?
- Bạn bắt đầu đi làm khi nào?
- When do you start work?
- Khi nào bạn bắt đầu làm việc?
- Start the car
- Nổ máy xe
- What time does it start?
- Mấy giờ nó bắt đầu?
- What time does the movie start?
- Mấy giờ phim bắt đầu?
- Are you working today?
- Hôm nay bạn có làm việc không?
- Are you working Tomorrow?
- Ngày mai bạn có làm việc không?
- Thank you. I’m delighted to be working here, Ms.Buchwald.
- Cảm ơn, tôi rất vui được làm việc ở đây, cô Buchwald.
- First of all, I‘d like to say that I’ve really enjoyed working with you.
- Điều đầu tiên tôi muốn nói là tôi rất thích làm việc với ông.
- I'm looking forward to working with you.
- Tôi mong chờ được làm việc chung với các bạn.
- He's very hard working
- Anh ta rất chăm chỉ
- My car isn't working
- Xe tôi không chạy
- I hope we will have a good time working together.
- Tôi hy vọng chúng ta sẽ có thời gian làm việc vui vẻ cùng nhau.
- Where did you work before you worked here?
- Bạn đã làm việc ở đâu trước khi bạn làm việc ở đây?
- Did you get my email?
- Bạn có nhận được email của tôi không?
- Did you send me flowers?
- Bạn đã gửi hoa cho tôi hả?
- Did you take your medicine?
- Bạn đã uống thuốc chưa?
- Excuse me, what did you say?
- Xin lỗi, bạn nói gì?
- What did you do last night?
- Tối qua bạn làm gì?
- What did you do yesterday?
- Hôm qua bạn làm gì?
Những từ liên quan với WHEN DID YOU START WORKING